Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1758

extent

/iks'tent/

danh từ

  • khoảng rộng
    • vast extent of ground: khoảng đất rộng
  • quy mô, phạm vi, chừng mực
    • to the extent of one's power: trong phạm vi quyền lực
    • to a certain extent: đến một chừng mực nào đó, ở một mức nhất định
  • (pháp lý) sự đánh giá (đất rộng...)
  • (pháp lý) sự tịch thu; văn bản tịch thu (đất ruộng...)
Biến thể từ extents số nhiều
Đồng nghĩa degreescoperangescale
Trái nghĩa limitboundary
Định nghĩa tiếng Anh

n. the point or degree to which something extends\nn. the distance or area or volume over which something extends

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...