Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9348

breadth

/bredθ/

danh từ

  • bề ngang, bề rộng
  • khổ (vải)
  • sự rông rãi, sự phóng khoáng (quan điểm, tư tưởng...)
    • of view: quan điểm rộng rãi

thành ngữ

  1. to a hair's breadth
    • đúng, chính xác
Định nghĩa tiếng Anh

n. the capacity to understand a broad range of topics

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...