Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breadth

/bredθ/ GRECollins ★ phổ biến #9348

Nghĩa thường dùng

chiều rộng, phạm vi bao quát danh từ

“The breadth of her expertise impressed the panel.”Phạm vi chuyên môn rộng của cô ấy gây ấn tượng với ban giám khảo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breadth

/bredθ/

danh từ

  • bề ngang, bề rộng
  • khổ (vải)
  • sự rông rãi, sự phóng khoáng (quan điểm, tư tưởng...)
    • of view: quan điểm rộng rãi

thành ngữ

  1. to a hair's breadth
    • đúng, chính xác
Định nghĩa tiếng Anh

n. the capacity to understand a broad range of topics

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...