Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

array

/əˈreɪ/ A2

Nghĩa

mảng danh từ

Định nghĩa · A collection of items or things arranged in a particular order.

“There is an array of colors in the painting.”Có một loạt màu sắc trong bức tranh.

“The array of colors was beautiful.”Mảng màu sắc rất đẹp.

Mẹo IELTS · Dùng 'array' để mô tả sự đa dạng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...