Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1045

collection

/kə'lekʃn/

danh từ

  • sự tập họp, sự tụ họp
  • sự thu, sự lượm, sự góp nhặt, sự sưu tầm; tập sưu tầm
    • collection of taxes: sự thu thuế
    • a collection of stamps: tập tem sưu tầm
  • sự quyên góp
    • to make a collection; to take up a collection: mở cuộc quyên góp
  • (số nhiều) kỳ thi học kỳ (ở Ôc-phớt và các trường đại học khác)
Biến thể từ collections số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. several things grouped together or considered as a whole\nn. a publication containing a variety of works\nn. the act of gathering something together

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...