EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› walking
walking
A2
danh từ
đi bộ
UK /ˈwɔːkɪŋ/
·
US /ˈwɔːkɪŋ/
The action of moving on foot.
Walking is good for health.
→ Đi bộ tốt cho sức khỏe.
Walking is good for health.
→ Đi bộ tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
strolling
hiking
Collocations
go walking
walking stick
walking trail
Họ từ
walk (v)
walker (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về thói quen sống lành mạnh.
Danh động từ, chỉ hoạt động đi bộ.
Có trong các bộ
📚
20. Thể thao
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...