Kho từ › walking

walking

A2 danh từ
đi bộ
UK /ˈwɔːkɪŋ/ · US /ˈwɔːkɪŋ/
The action of moving on foot.
Walking is good for health.
→ Đi bộ tốt cho sức khỏe.
Walking is good for health.→ Đi bộ tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
strollinghiking
Collocations
go walkingwalking stickwalking trail
Họ từ
walk (v)walker (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về thói quen sống lành mạnh.
Danh động từ, chỉ hoạt động đi bộ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...