Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expressed

/ɪkˈsprɛst/ A2

Nghĩa

bày tỏ động từ

Định nghĩa · To show or communicate a feeling or idea.

“She expressed her feelings.”Cô ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình.

“He expressed his thoughts clearly during the meeting.”Anh ấy đã bày tỏ suy nghĩ của mình rõ ràng trong cuộc họp.

Đồng nghĩa articulatecommunicate
Trái nghĩa suppress
Cấu tạoTừ 'express' thêm đuôi '-ed'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong Speaking.

Ghi chú · Dùng để nói về cảm xúc hoặc ý kiến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...