Từ điển Anh–Việt

112,403 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7994

expressive

/iks'presiv/

tính từ

  • có ý nghĩa
  • diễn cảm
  • (để) diễn đạt, (để) nói lên
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by expression

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...