Từ điển Anh–Việt

112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4865

articulate

/ɑ:'tikjulit/

tính từ

  • có khớp, có đốt
  • đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng
  • (kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối

động từ

  • nối bằng khớp; khớp lại với nhau
  • đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
Đồng nghĩa eloquentfluentexpressive
Trái nghĩa inarticulatemumbled
Định nghĩa tiếng Anh

v. unite by forming a joint or joints\nv. express or state clearly\na. expressing yourself easily or characterized by clear expressive language

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...