extent
/ɪkˈstɛnt/ A2
Nghĩa
mức độ
danh từ
Định nghĩa · The degree or level of something.
“To some extent, I agree.”Ở một mức độ nào đó, tôi đồng ý.
“The extent of the damage was surprising.”Mức độ thiệt hại thật bất ngờ.
Cụm hay dùng
to a large extentextent of damageextent of knowledge
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quy mô trong IELTS.
Ghi chú · Mức độ thường dùng để đánh giá.