Kho từ › sharp

sharp

A2 tính từ
sắc bén
UK /ʃɑːrp/ · US /ʃɑːrp/
Having a very thin edge or point that can cut.
This knife is very sharp.
→ Con dao này rất sắc bén.
The knife is sharp enough to slice through vegetables easily.→ Con dao đủ sắc bén để cắt rau dễ dàng.
Đồng nghĩa
keenpointed
Trái nghĩa
blunt
Collocations
sharp knifesharp mindsharp pain
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự sắc bén trong bài viết.
Dùng để mô tả đồ vật có cạnh sắc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...