sharp
/ʃɑːrp/ A2
Nghĩa
sắc bén
tính từ
Định nghĩa · Having a very thin edge or point that can cut.
“This knife is very sharp.”Con dao này rất sắc bén.
“The knife is sharp enough to slice through vegetables easily.”Con dao đủ sắc bén để cắt rau dễ dàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự sắc bén trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả đồ vật có cạnh sắc.