EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sharp
sharp
A2
tính từ
sắc bén
UK /ʃɑːrp/
·
US /ʃɑːrp/
Having a very thin edge or point that can cut.
This knife is very sharp.
→ Con dao này rất sắc bén.
The knife is sharp enough to slice through vegetables easily.
→ Con dao đủ sắc bén để cắt rau dễ dàng.
Đồng nghĩa
keen
pointed
Trái nghĩa
blunt
Collocations
sharp knife
sharp mind
sharp pain
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả sự sắc bén trong bài viết.
Dùng để mô tả đồ vật có cạnh sắc.
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 27
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...