Kho từ › Collocations · psychology › address conflicts

address conflicts

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
giải quyết xung đột
UK /əˈdrɛs ˈkɒn.flɪkts/ · US /əˈdrɛs ˈkɒn.flɪkts/
Find solutions to disagreements or disputes.
It's essential to address conflicts in a team effectively.
→ Việc giải quyết xung đột trong một nhóm một cách hiệu quả là rất cần thiết.
They need to address conflicts before they escalate.→ Họ cần giải quyết xung đột trước khi chúng leo thang.
Đồng nghĩa
resolve disputessettle disagreements
Collocations
address conflicts calmlyaddress conflicts openly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề.
Quan trọng trong giao tiếp và quản lý nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...