EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · psychology › enhance self-awareness
enhance self-awareness
B2
phr.
📁 Collocations · psychology
IELTS
tăng cường nhận thức về bản thân
UK /ɪnˈhæns ˌsɛlf əˈwɛrnəs/
·
US /ɪnˈhæns ˌsɛlf əˈwɛrnəs/
Improve understanding of one's own thoughts and feelings.
Journaling can enhance self-awareness and personal growth.
→ Việc viết nhật ký có thể tăng cường nhận thức về bản thân và sự phát triển cá nhân.
Meditation helps to enhance self-awareness.
→ Thiền giúp tăng cường nhận thức về bản thân.
Đồng nghĩa
improve self-knowledge
boost self-awareness
Collocations
enhance self-esteem
enhance self-confidence
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về bản thân trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực tâm lý học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
understand behavior
hiểu hành vi
analyze behavior
phân tích hành vi
promote resilience
thúc đẩy khả năng phục hồi
examine attitudes
kiểm tra thái độ
identify goals
nhận diện mục tiêu
develop coping strategies
/dɪˈvɛl.əp ˈkoʊ.pɪŋ ˈstræt.ə.dʒiz/
phát triển các chiến lược đối phó
reinforce positive behavior
/ˈriːɪnˌfɔːrs ˈpɒzɪtɪv bɪˈheɪvjər/
củng cố hành vi tích cực
understand emotions
/ˌʌndərˈstænd ɪˈmoʊʃənz/
hiểu cảm xúc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · psychology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...