Kho từ › Collocations · psychology › enhance self-awareness

enhance self-awareness

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
tăng cường nhận thức về bản thân
UK /ɪnˈhæns ˌsɛlf əˈwɛrnəs/ · US /ɪnˈhæns ˌsɛlf əˈwɛrnəs/
Improve understanding of one's own thoughts and feelings.
Journaling can enhance self-awareness and personal growth.
→ Việc viết nhật ký có thể tăng cường nhận thức về bản thân và sự phát triển cá nhân.
Meditation helps to enhance self-awareness.→ Thiền giúp tăng cường nhận thức về bản thân.
Đồng nghĩa
improve self-knowledgeboost self-awareness
Collocations
enhance self-esteemenhance self-confidence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về bản thân trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...