Kho từ › Collocations · psychology › identify triggers

identify triggers

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
xác định các yếu tố kích thích
UK /ˌaɪdɛnˈtɪfaɪ ˈtrɪɡərz/ · US /ˌaɪdɛnˈtɪfaɪ ˈtrɪɡərz/
to recognize what causes certain reactions.
Therapists help clients identify triggers for their anxiety.
→ Các nhà trị liệu giúp khách hàng xác định các yếu tố kích thích lo âu của họ.
Identifying triggers is crucial for managing stress.→ Xác định các yếu tố kích thích là rất quan trọng để quản lý căng thẳng.
Đồng nghĩa
recognize triggersidentify causes
Collocations
identify stressorsidentify emotions
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong Writing để thảo luận về sức khỏe tâm thần.
Thường dùng trong trị liệu tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...