Kho từ › Collocations · psychology › reinforce connections

reinforce connections

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
tăng cường kết nối
UK /ˌriːɪnˈfɔːrs kəˈnɛkʃənz/ · US /ˌriːɪnˈfɔːrs kəˈnɛkʃənz/
To strengthen relationships or bonds.
Social activities can reinforce connections among friends.
→ Các hoạt động xã hội có thể tăng cường kết nối giữa bạn bè.
We need to reinforce connections within our community.→ Chúng ta cần tăng cường kết nối trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
strengthen relationshipsenhance bonds
Collocations
reinforce social connectionsreinforce emotional connections
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan trọng của mối quan hệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...