Kho từ › Collocations · psychology › support change

support change

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
hỗ trợ thay đổi
UK /səˈpɔrt tʃeɪndʒ/ · US /səˈpɔrt tʃeɪndʒ/
Assist in making changes or improvements.
Therapists support change in their clients' lives.
→ Nhà trị liệu hỗ trợ thay đổi trong cuộc sống của khách hàng.
Programs aim to support change in behavior.→ Các chương trình nhằm hỗ trợ thay đổi hành vi.
Đồng nghĩa
facilitate changeassist transformation
Collocations
support positive changesupport behavioral change
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hỗ trợ trong các bài luận về phát triển cá nhân.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học và phát triển bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...