Kho từ › Collocations · psychology › reflect on experiences

reflect on experiences

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
suy ngẫm về trải nghiệm
UK /rɪˈflɛkt ɒn ɪkˈspɪərɪənsɪz/ · US /rɪˈflɛkt ɒn ɪkˈspɪərɪənsɪz/
To think carefully about past events.
She likes to reflect on experiences from her travels.
→ Cô ấy thích suy ngẫm về những trải nghiệm từ những chuyến đi của mình.
It's helpful to reflect on experiences to learn.→ Suy ngẫm về trải nghiệm để học hỏi là rất hữu ích.
Đồng nghĩa
think about experiencesconsider past events
Collocations
reflect on personal experiencesreflect on life experiences
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự trưởng thành trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh tự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...