Kho từ › Collocations · psychology › recognize strengths

recognize strengths

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
nhận ra điểm mạnh
UK /ˈrɛkəɡnaɪz strɛŋkθs/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz strɛŋkθs/
To identify and acknowledge someone's strengths.
It's important to recognize strengths in team members.
→ Việc nhận ra điểm mạnh của các thành viên trong nhóm là quan trọng.
She helps clients recognize strengths during counseling.→ Cô ấy giúp khách hàng nhận ra điểm mạnh trong quá trình tư vấn.
Đồng nghĩa
acknowledge strengthsidentify skills
Collocations
recognize strengths clearlyrecognize strengths in others
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khuyến khích trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong tâm lý học và phát triển bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...