Kho từ › Collocations · psychology › analyze outcomes

analyze outcomes

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
phân tích kết quả
UK /ˈæn.ə.laɪz ˈaʊt.kʌmz/ · US /ˈæn.ə.laɪz ˈaʊt.kʌmz/
Examine the results of actions or events.
It's crucial to analyze outcomes of the project.
→ Việc phân tích kết quả của dự án là rất quan trọng.
They analyze outcomes to improve future strategies.→ Họ phân tích kết quả để cải thiện các chiến lược trong tương lai.
Đồng nghĩa
evaluate resultsassess outcomes
Collocations
analyze research outcomesanalyze business outcomes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về đánh giá hiệu quả.
Rất cần thiết trong nghiên cứu và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...