Kho từ › Collocations · psychology › engage in reflection

engage in reflection

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
tham gia vào suy ngẫm
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn rɪˈflɛkʃən/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn rɪˈflɛkʃən/
To think deeply about your experiences and feelings.
Many people engage in reflection to understand their life choices.
→ Nhiều người tham gia vào suy ngẫm để hiểu rõ lựa chọn trong cuộc sống của họ.
Engaging in reflection can lead to personal growth.→ Tham gia vào suy ngẫm có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩa
contemplateponder
Collocations
deep reflectionengage in self-reflection
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tự nhận thức trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...