Kho từ › Collocations · psychology › reinforce learning

reinforce learning

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
củng cố việc học
UK /ˌriːɪnˈfɔrs ˈlɜrnɪŋ/ · US /ˌriːɪnˈfɔrs ˈlɜrnɪŋ/
to strengthen or support the learning process.
Games can reinforce learning in the classroom.
→ Các trò chơi có thể củng cố việc học trong lớp.
Reinforcing learning helps students retain information.→ Củng cố việc học giúp học sinh nhớ thông tin lâu hơn.
Đồng nghĩa
support learningenhance education
Collocations
reinforce knowledgereinforce skills
🎯 IELTS: Có thể dùng trong Writing để thảo luận về phương pháp giảng dạy.
Thường dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...