Kho từ › Collocations · psychology › balance emotions

balance emotions

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
cân bằng cảm xúc
UK /ˈbæl.əns ɪˈmoʊ.ʃənz/ · US /ˈbæl.əns ɪˈmoʊ.ʃənz/
Maintain emotional stability and control.
Practicing mindfulness helps to balance emotions.
→ Thực hành chánh niệm giúp cân bằng cảm xúc.
He struggles to balance emotions during stressful times.→ Anh ấy gặp khó khăn trong việc cân bằng cảm xúc trong những lúc căng thẳng.
Đồng nghĩa
manage feelingsregulate emotions
Collocations
balance emotions effectivelybalance emotions during conflict
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về quản lý cảm xúc.
Quan trọng trong tâm lý học và sức khỏe tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...