Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aircraft

/ˈɛrkræft/ A2

Nghĩa

máy bay danh từ

Định nghĩa · a vehicle that flies in the air

“The aircraft is ready for takeoff.”Máy bay đã sẵn sàng cất cánh.

“The aircraft can carry many passengers.”Máy bay có thể chở nhiều hành khách.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giao thông trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ phương tiện bay.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...