aircraft
Nghĩa
Định nghĩa · a vehicle that flies in the air
“The aircraft is ready for takeoff.”Máy bay đã sẵn sàng cất cánh.
“The aircraft can carry many passengers.”Máy bay có thể chở nhiều hành khách.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giao thông trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ phương tiện bay.