jet
Nghĩa thường dùng
“The jet flew over the city.”Chiếc máy bay phản lực bay qua thành phố.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jet
/dʤet/
tính từ
- bằng huyền
- đen nhánh, đen hạt huyền ((cũng) jet black)
danh từ
- huyền
- as black as jet: đen nhánh, đen như hạt huyền
- màu đen nhánh, màu đen như hạt huyền
danh từ
- tia (nước, máu, hơi...)
- vòi (ống nước...)
- (kỹ thuật) vòi phun, giclơ
- (thông tục) máy bay phản lực
động từ
- phun ra thành tia; làm bắn tia
Định nghĩa tiếng Anh
n. an airplane powered by one or more jet engines n. the occurrence of a sudden discharge (as of liquid) n. a hard black form of lignite that takes a brilliant polish and is used in jewelry or ornamentation n. atmospheric discharges (lasting 10 msec) bursting from the tops of giant storm clouds in blue cones that widen as they flash upward