Kho từ › sweden

sweden

A2 danh từ
Thụy Điển
UK /ˈswiːdən/ · US /ˈswiːdən/
A country in Northern Europe known for its beauty.
Sweden is a beautiful country.
→ Thụy Điển là một đất nước xinh đẹp.
Sweden has a high standard of living.→ Thụy Điển có mức sống cao.
Đồng nghĩa
nationcountry
Collocations
Sweden's welfareSweden's designSweden's climate
Họ từ
Swedish (adj/n)Swede (n)
🎯 IELTS: Có thể mô tả văn hóa Thụy Điển trong bài viết.
Quốc gia Bắc Âu, thủ đô Stockholm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...