EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sweden
sweden
A2
danh từ
Thụy Điển
UK /ˈswiːdən/
·
US /ˈswiːdən/
A country in Northern Europe known for its beauty.
Sweden is a beautiful country.
→ Thụy Điển là một đất nước xinh đẹp.
Sweden has a high standard of living.
→ Thụy Điển có mức sống cao.
Đồng nghĩa
nation
country
Collocations
Sweden's welfare
Sweden's design
Sweden's climate
Họ từ
Swedish (adj/n)
Swede (n)
🎯
IELTS:
Có thể mô tả văn hóa Thụy Điển trong bài viết.
Quốc gia Bắc Âu, thủ đô Stockholm.
Có trong các bộ
📚
51. Quốc gia
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...