Kho từ › Collocations · psychology › recognize challenges

recognize challenges

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
nhận ra những thách thức
UK /ˈrɛk.əɡ.naɪz ˈtʃæl.ɪndʒɪz/ · US /ˈrɛk.əɡ.naɪz ˈtʃæl.ɪndʒɪz/
identify difficulties that need to be addressed
We must recognize challenges in mental health care.
→ Chúng ta phải nhận ra những thách thức trong chăm sóc sức khỏe tâm thần.
It's vital to recognize challenges faced by students.→ Việc nhận ra những thách thức mà học sinh gặp phải là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
identify challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy bén với vấn đề.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá và cải tiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...