Kho từ › Collocations · psychology › manage emotions

manage emotions

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
quản lý cảm xúc
UK /ˈmæn.ɪdʒ ɪˈmoʊ.ʃənz/ · US /ˈmæn.ɪdʒ ɪˈmoʊ.ʃənz/
control and respond to feelings appropriately
Learning to manage emotions is key to mental health.
→ Học cách quản lý cảm xúc là chìa khóa cho sức khỏe tâm thần.
Therapy can help individuals manage emotions better.→ Liệu pháp có thể giúp cá nhân quản lý cảm xúc tốt hơn.
Đồng nghĩa
control emotions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tự điều chỉnh.
Cụm từ này quan trọng trong trị liệu và phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...