EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · psychology › manage emotions
manage emotions
B2
phr.
📁 Collocations · psychology
IELTS
quản lý cảm xúc
UK /ˈmæn.ɪdʒ ɪˈmoʊ.ʃənz/
·
US /ˈmæn.ɪdʒ ɪˈmoʊ.ʃənz/
control and respond to feelings appropriately
Learning to manage emotions is key to mental health.
→ Học cách quản lý cảm xúc là chìa khóa cho sức khỏe tâm thần.
Therapy can help individuals manage emotions better.
→ Liệu pháp có thể giúp cá nhân quản lý cảm xúc tốt hơn.
Đồng nghĩa
control emotions
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tự điều chỉnh.
Cụm từ này quan trọng trong trị liệu và phát triển cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
understand behavior
hiểu hành vi
analyze behavior
phân tích hành vi
promote resilience
thúc đẩy khả năng phục hồi
examine attitudes
kiểm tra thái độ
identify goals
nhận diện mục tiêu
develop coping strategies
/dɪˈvɛl.əp ˈkoʊ.pɪŋ ˈstræt.ə.dʒiz/
phát triển các chiến lược đối phó
reinforce positive behavior
/ˈriːɪnˌfɔːrs ˈpɒzɪtɪv bɪˈheɪvjər/
củng cố hành vi tích cực
understand emotions
/ˌʌndərˈstænd ɪˈmoʊʃənz/
hiểu cảm xúc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · psychology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...