Kho từ › Collocations · psychology › address stigma

address stigma

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
giải quyết sự kỳ thị
UK /əˈdrɛs ˈstɪɡ.mə/ · US /əˈdrɛs ˈstɪɡ.mə/
tackle negative perceptions or discrimination
We need to address stigma surrounding mental health.
→ Chúng ta cần giải quyết sự kỳ thị liên quan đến sức khỏe tâm thần.
Programs aim to address stigma in the community.→ Các chương trình nhằm giải quyết sự kỳ thị trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
combat stigma
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết phải thay đổi quan điểm.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch nâng cao nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...