reach a wider audience
Nghĩa
Định nghĩa · connect with more people
“The campaign was successful in reaching a wider audience.”Chiến dịch đã thành công trong việc đến với đối tượng rộng hơn.
“Social media helps brands reach a wider audience.”Mạng xã hội giúp các thương hiệu đến với đối tượng rộng hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển trong tiếp cận thị trường.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong quảng cáo.