Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

segment target audience

B2 IELTS

Nghĩa

phân khúc đối tượng mục tiêu phr.

Định nghĩa · divide the audience into specific groups

“To be effective, you must segment target audience carefully.”Để hiệu quả, bạn phải phân khúc đối tượng mục tiêu một cách cẩn thận.

“Marketers often segment target audience by demographics.”Các nhà tiếp thị thường phân khúc đối tượng mục tiêu theo nhân khẩu học.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về thị trường.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc phân chia đối tượng khách hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...