Kho từ › Collocations · psychology › enhance empathy

enhance empathy

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
tăng cường khả năng hiểu cảm xúc của người khác
UK /ɪnˈhæns ˈɛmpəθi/ · US /ɪnˈhæns ˈɛmpəθi/
to increase the ability to understand others' feelings
Workshops can enhance empathy among team members.
→ Các buổi hội thảo có thể tăng cường sự đồng cảm giữa các thành viên trong nhóm.
Reading literature can enhance empathy for diverse perspectives.→ Đọc văn học có thể tăng cường sự đồng cảm đối với các quan điểm đa dạng.
Đồng nghĩa
increase compassionboost understanding
Collocations
enhance empathyenhance compassion
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về sự thấu hiểu trong các mối quan hệ.
Rất hữu ích trong bối cảnh giao tiếp xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...