Kho từ › Collocations · psychology › increase resilience

increase resilience

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
tăng cường khả năng phục hồi sau khó khăn
UK /ɪnˈkriːs rɪˈzɪljəns/ · US /ɪnˈkriːs rɪˈzɪljəns/
to boost the ability to recover from difficulties
Therapists help clients increase resilience in tough situations.
→ Các nhà trị liệu giúp khách hàng tăng cường khả năng phục hồi trong tình huống khó khăn.
Increasing resilience can lead to better mental health outcomes.→ Tăng cường khả năng phục hồi có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tâm thần tốt hơn.
Đồng nghĩa
boost toughnessenhance durability
Collocations
increase resilienceincrease adaptability
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về sức khỏe tâm thần và phát triển bản thân.
Thường được sử dụng trong các chương trình phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...