Kho từ › Collocations · psychology › promote self-esteem

promote self-esteem

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
khuyến khích hình ảnh tích cực về bản thân
UK /prəˈmoʊt ˌsɛlfɪˈstim/ · US /prəˈmoʊt ˌsɛlfɪˈstim/
to encourage a positive self-image
Activities that promote self-esteem are essential for children.
→ Các hoạt động khuyến khích lòng tự trọng là rất quan trọng đối với trẻ em.
Promoting self-esteem can improve mental health outcomes.→ Khuyến khích lòng tự trọng có thể cải thiện kết quả sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
boost confidenceenhance self-worth
Collocations
promote self-esteempromote self-worth
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về sự phát triển cá nhân.
Thường được sử dụng trong giáo dục và trị liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...