Kho từ › plate

plate

A2 danh từ
đĩa
UK /pleɪt/ · US /pleɪt/
a flat dish used for serving food
The plate is on the table.
→ Đĩa nằm trên bàn.
He put the steak on a plate.→ Anh ấy đặt miếng bít tết lên đĩa.
Đồng nghĩa
dishplatter
Collocations
clean plateplate of foodpaper plate
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả đồ ăn trong IELTS.
Đĩa để đựng thức ăn

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...