indicate
/ˈɪndɪkeɪt/ A2
Nghĩa
chỉ ra
động từ
Định nghĩa · To show or point out something.
“The sign indicates the way.”Biển báo chỉ đường.
“The data indicates a trend in sales.”Dữ liệu chỉ ra một xu hướng trong doanh số.
Cụm hay dùng
indicate a problemindicate a needindicate results
Cấu tạoTừ 'indic' + đuôi '-ate'.
Mẹo IELTS · Dùng 'indicate' để trình bày dữ liệu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ ra thông tin.