Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indicate

/'indikeit/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #785

Nghĩa thường dùng

chỉ ra, biểu thị động từ

“Recent studies indicate a worrying trend.”Các nghiên cứu gần đây chỉ ra một xu hướng đáng lo ngại.

Đồng nghĩa suggestdemonstrate
Trái nghĩa concealhide
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indicate

/'indikeit/

ngoại động từ

  • chỉ, cho biết, ra dấu
    • the signpost indicated the right road for us to follow: tấm biển chỉ đường đã chỉ cho chúng tôi con đường đúng
  • tỏ ra, ra ý, ngụ ý, biểu lộ, biểu thị
    • his refusal indicated a warning: sự từ chối của ông ta ngụ ý cảnh cáo
  • trình bày sơ qua, nói ngắn gọn
    • in his speech, he indicated that...: trong bài nói, ông ta trình bày sơ qua là...
  • (y học) cần phải, đòi hỏi phải
    • some illnesses indicate radical treatment: một vài thứ bệnh đòi hỏi phải trị tận gốc
Định nghĩa tiếng Anh

v. indicate a place, direction, person, or thing; either spatially or figuratively v. to state or express briefly v. suggest the necessity of an intervention; in medicine

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...