Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #927

reveal

/ri'vi:l/

ngoại động từ

  • để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật)
  • phát giác, khám phá (vật bị giấu...)
Đồng nghĩa discloseexposeunveil
Trái nghĩa hideconcealcover
Định nghĩa tiếng Anh

v. disclose directly or through prophets

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...