reveal
/ri'vi:l/
ngoại động từ
- để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật)
- phát giác, khám phá (vật bị giấu...)
Biến thể từ
revealed quá khứ phân từ
revealed quá khứ
reveals ngôi 3 số ít
revealing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. disclose directly or through prophets