Kho từ › Collocations · psychology › examine motivations

examine motivations

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
phân tích lý do đứng sau hành động
UK /ɪɡˈzæmɪn ˌmoʊtɪˈveɪʃənz/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˌmoʊtɪˈveɪʃənz/
to analyze the reasons behind actions
Counselors help clients examine motivations for their behaviors.
→ Nhà tư vấn giúp khách hàng phân tích lý do cho hành vi của họ.
It's useful to examine motivations when setting goals.→ Thật hữu ích khi phân tích lý do khi đặt mục tiêu.
Đồng nghĩa
analyze reasonsstudy drivers
Collocations
examine personal motivationsexamine intrinsic motivations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phân tích trong IELTS.
Thích hợp trong phân tích tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...