Kho từ › Collocations · psychology › identify barriers

identify barriers

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
nhận diện các rào cản ngăn cản sự tiến bộ
UK /aɪˈdɛntɪfaɪ ˈbærɪrz/ · US /aɪˈdɛntɪfaɪ ˈbærɪrz/
to recognize obstacles that prevent progress
Counselors help clients identify barriers to their goals.
→ Các nhà tư vấn giúp khách hàng nhận diện các rào cản đối với mục tiêu của họ.
It's crucial to identify barriers in communication.→ Điều quan trọng là nhận diện các rào cản trong giao tiếp.
Đồng nghĩa
recognize obstaclesspot hindrances
Collocations
identify personal barriersidentify communication barriers
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về rào cản trong IELTS.
Thích hợp khi thảo luận về sự tiến bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...