Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

send a spacecraft

/sɛnd ə ˈspeɪrˌkræft/ B1 IELTS

Nghĩa

gửi một tàu vũ trụ phr.

Định nghĩa · to launch a spacecraft into space

“NASA plans to send a spacecraft to Mars.”NASA có kế hoạch gửi một tàu vũ trụ đến sao Hỏa.

“Sending a spacecraft requires advanced technology.”Gửi một tàu vũ trụ đòi hỏi công nghệ tiên tiến.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về công nghệ trong phần viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khám phá không gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...