Kho từ › Collocations · space exploration › test equipment

test equipment

B1 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
kiểm tra thiết bị
UK /tɛst ɪˈkwɪpmənt/ · US /tɛst ɪˈkwɪpmənt/
Evaluate and check the functionality of equipment.
Before the launch, we need to test equipment thoroughly.
→ Trước khi phóng, chúng ta cần kiểm tra thiết bị một cách kỹ lưỡng.
Testing equipment ensures everything works correctly.→ Kiểm tra thiết bị đảm bảo mọi thứ hoạt động chính xác.
Đồng nghĩa
evaluate equipmentcheck devices
Collocations
test scientific equipmenttest space equipment
🎯 IELTS: Nêu rõ quy trình kiểm tra trong bài viết có thể làm tăng tính thuyết phục.
Kiểm tra thiết bị là bước quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...