Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

test equipment

/tɛst ɪˈkwɪpmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

kiểm tra thiết bị phr.

Định nghĩa · Evaluate and check the functionality of equipment.

“Before the launch, we need to test equipment thoroughly.”Trước khi phóng, chúng ta cần kiểm tra thiết bị một cách kỹ lưỡng.

“Testing equipment ensures everything works correctly.”Kiểm tra thiết bị đảm bảo mọi thứ hoạt động chính xác.

Mẹo IELTS · Nêu rõ quy trình kiểm tra trong bài viết có thể làm tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Kiểm tra thiết bị là bước quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...