Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transmission

/trænzˈmɪʃən/ A2

Nghĩa

truyền tải danh từ

Định nghĩa · The act of sending or conveying something.

“The transmission was clear.”Sự truyền tải rất rõ ràng.

“The transmission of data was successful.”Việc truyền tải dữ liệu đã thành công.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và truyền thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...