Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2315

transfer

/'trænsfə:/

danh từ

  • sự di chuyển, sự dời chỗ; sự truyền
    • heat transfer: sự truyền nhiệt
  • sự nhượng, sự nhường lại, sự chuyển cho
  • (nghệ thuật) bản đồ lại
  • sự thuyên chuyển (nhân viên...)
  • sự chuyển khoản (tài vụ)
  • vé chuyển xe tàu (để tiếp tục đi trên tuyến đường khác)
  • binh sĩ thuyên chuyển (từ đơn vị này sang đơn vị khác)

động từ

  • dời, chuyển, dọn
  • nhượng, nhường, chuyển cho
    • to transfer land: nhượng đất
  • đồ lại, in lại
  • thuyên chuyển (nhân viên...)
    • to transfer a student from English department to Chinese department: chuyển một học sinh từ khoa Anh sang khoa Trung
  • chuyển xe, đổi xe (để tiếp tục đi trên tuyến đường khác)
Đồng nghĩa moverelocate
Trái nghĩa keepretain
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who transfers or is transferred from one position to another\nn. the act of transfering something from one form to another\nn. a ticket that allows a passenger to change conveyances\nn. application of a skill learned in one situation to a different but similar situation

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...