cheats
/tʃiːts/ A2
Nghĩa
kẻ gian lận
danh từ
Định nghĩa · People who trick others for personal gain.
“He is known as a cheat in the game.”Anh ấy được biết đến như một kẻ gian lận trong trò chơi.
“The cheats were caught during the exam.”Kẻ gian lận đã bị bắt trong kỳ thi.
Đồng nghĩa
fraudstersdeceivers
Cụm hay dùng
cheats and liarscheat sheetcheat codes
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về đạo đức trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến gian lận trong học tập hoặc kinh doanh.