Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cheats” là số nhiều của cheat — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4369

cheat

/tʃi:t/

danh từ

  • trò lừa đảo, trò lừa bịp; trò gian lận, ngón gian
  • người lừa đảo, kẻ gian lận; tên cờ bạc bịp, tên cờ bạc gian lận

thành ngữ

  1. topping cheat
    • (từ lóng) cái giá treo cổ

ngoại động từ

  • lừa, lừa đảo (ai)
    • to cheat someone [out] of something: lừa ai để lấy vật gì
  • tiêu, làm tiêu tan (thì giờ, mệt nhọc, bằng cách đi chơi...)

nội động từ

  • gian lận; đánh bạc bịp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có ngoại tình; ((thường) : on) không chung thuỷ
Trái nghĩa be honestplay fair
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deception for profit to yourself\nv. deprive somebody of something by deceit\nv. defeat someone through trickery or deceit\nv. engage in deceitful behavior; practice trickery or fraud

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...