Kho từ › Collocations · psychology › manage conflict

manage conflict

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
quản lý xung đột
UK /ˈmænɪdʒ ˈkɒnflɪkt/ · US /ˈmænɪdʒ ˈkɒnflɪkt/
to handle disagreements or disputes effectively
It's essential to manage conflict in the workplace.
→ Quản lý xung đột trong nơi làm việc là rất cần thiết.
Effective leaders know how to manage conflict.→ Những nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách quản lý xung đột.
Đồng nghĩa
resolve conflict
Collocations
manage interpersonal conflictmanage workplace conflict
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề.
Rất quan trọng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...