Kho từ › Collocations · psychology › develop awareness

develop awareness

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
phát triển nhận thức
UK /dɪˈvɛləp əˈwɛrnəs/ · US /dɪˈvɛləp əˈwɛrnəs/
to increase knowledge and consciousness about a subject
Programs aim to develop awareness of mental health issues.
→ Các chương trình nhằm phát triển nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Developing awareness is the first step to change.→ Phát triển nhận thức là bước đầu tiên để thay đổi.
Đồng nghĩa
raise awareness
Collocations
develop social awarenessdevelop cultural awareness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề xã hội.
Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của việc nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...