circumstances
/ˈsɜːrkəmstænsɪz/ A2
Nghĩa
hoàn cảnh
danh từ
Định nghĩa · The conditions affecting a situation.
“Under these circumstances, we must wait.”Dưới những hoàn cảnh này, chúng ta phải chờ.
“Circumstances can change quickly.”Hoàn cảnh có thể thay đổi nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Dùng 'circumstances' để mô tả tình huống trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ điều kiện xung quanh.