Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

track marketing trends

/træk ˈmɑrkɪtɪŋ trɛndz/ B2 IELTS

Nghĩa

theo dõi sự thay đổi trong các thực tiễn marketing phr.

Định nghĩa · monitor changes in marketing practices

“It's important to track marketing trends for future strategies.”Điều quan trọng là theo dõi các xu hướng marketing cho các chiến lược tương lai.

“Tracking marketing trends helps businesses stay competitive.”Theo dõi các xu hướng marketing giúp các doanh nghiệp duy trì tính cạnh tranh.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự nhạy bén trong marketing.

Ghi chú · Giúp điều chỉnh chiến lược kịp thời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...