ram
/ræm/ A2
Nghĩa
cừu đực
danh từ
Định nghĩa · A male sheep, often used for breeding.
“The ram has big horns.”Con cừu đực có sừng lớn.
“The farmer raised a ram for wool production.”Người nông dân nuôi một con cừu đực để sản xuất len.
Đồng nghĩa
male sheep
Cụm hay dùng
ram lambram breedingram production
Mẹo IELTS · Có thể dùng từ này khi nói về động vật trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong nông nghiệp và chăn nuôi.