wave
/weɪv/ A2
Nghĩa
cơn sóng
danh từ
Định nghĩa · A large swell of water.
“I saw a big wave at the beach.”Tôi thấy một cơn sóng lớn ở bãi biển.
“The waves crashed on the shore.”Sóng vỗ vào bờ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'wave' khi mô tả thiên nhiên trong IELTS.
Ghi chú · Sóng biển, cũng dùng cho sóng âm, sóng điện từ.