Kho từ › wave

wave

A2 danh từ
cơn sóng
UK /weɪv/ · US /weɪv/
A large swell of water.
I saw a big wave at the beach.
→ Tôi thấy một cơn sóng lớn ở bãi biển.
The waves crashed on the shore.→ Sóng vỗ vào bờ.
Đồng nghĩa
surgebreaker
Collocations
wave heightwave powerride a wave
Họ từ
wavy (adj)wave (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'wave' khi mô tả thiên nhiên trong IELTS.
Sóng biển, cũng dùng cho sóng âm, sóng điện từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...