EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› wave
wave
A2
danh từ
cơn sóng
UK /weɪv/
·
US /weɪv/
A large swell of water.
I saw a big wave at the beach.
→ Tôi thấy một cơn sóng lớn ở bãi biển.
The waves crashed on the shore.
→ Sóng vỗ vào bờ.
Đồng nghĩa
surge
breaker
Collocations
wave height
wave power
ride a wave
Họ từ
wavy (adj)
wave (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'wave' khi mô tả thiên nhiên trong IELTS.
Sóng biển, cũng dùng cho sóng âm, sóng điện từ.
Có trong các bộ
📚
04. Chủ đề biển
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 1
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 17
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...